Bản dịch của từ 设醴 trong tiếng Việt
设醴
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
设醴 (Cụm từ)
【shè lǐ】
01
Đặt rượu ngọt đãi khách/hiền sĩ (lấy nghĩa cổ: bày rượu ngọt, lễ đãi người tài)
《汉书.楚元王刘交传》﹕“元王每置酒﹐常为穆生设醴。”颜师古注﹕“醴﹐甘酒也。”后以“设醴”指礼遇贤士。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设醴
shè
设
lǐ
醴
Các từ liên quan
设上
设东
设中
设主
醴杯
醴水
醴泉
醴泉铭
醴洒
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 設
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴇
涻
䁯
赦
滠
弽
厍
挕
韘
慑
䠶
舍
议
评
谊
谉
诙
䜥
诽
䜣
诺
谩
证
诧
㓆
汒
曳
㧈
阰
并
弜
托
芆
忏
扠
𠘵
设施
设计
设备
建设
设置
假设
设定
设想
摆设
设立
