Bản dịch của từ 访举 trong tiếng Việt

访举

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

访举 (Danh từ)

fáng jǔ
01

Quan học cổ đại

古代学官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 访举

fǎng

访

Các từ liên quan

访世
访义
访乐
访事
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
访
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG】
Các biến thể:
訪, 𧪃
Hình thái radical:
⿰,讠,方
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép