Bản dịch của từ 访乐 trong tiếng Việt

访乐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

访乐 (Động từ)

fǎng lè
01

Học hỏi về âm nhạc.

请教音乐知识。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 访乐

fǎng

访

Các từ liên quan

访世
访举
访义
访事
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
访
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG】
Các biến thể:
訪, 𧪃
Hình thái radical:
⿰,讠,方
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép