Bản dịch của từ 访事员 trong tiếng Việt
访事员
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎng | ㄈㄤˇ | f | ang | thanh hỏi |
访事员 (Danh từ)
【fǎng shì yuán】
01
Người đến thăm, người phỏng vấn
即访事人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 访事员
fǎng
访
shì
事
yuán
员
Các từ liên quan
访世
访举
访义
访乐
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
员丘
员位
员僚
员司
员呈
- Bính âm:
- 【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG】
- Các biến thể:
- 訪, 𧪃
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,方
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕫
眪
昞
纺
㯐
昘
䲱
倣
䢍
鶭
㑂
仿
讠
谇
谦
䜣
诂
谲
䜦
讳
谚
谒
诖
诬
𠓣
叒
任
休
奼
戎
屽
州
㔔
轨
论
执
访问
采访
拜访
访谈
来访
家访
回访
走访
访客
专访
