Bản dịch của từ 访亲 trong tiếng Việt

访亲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

访亲 (Động từ)

fǎng qīn
01

Thăm bà con, họ hàng

1.看望亲戚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thăm bà con, họ hàng.

2.犹说亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 访亲

fǎng

访

qīn

Các từ liên quan

访世
访举
访义
访乐
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
访
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG】
Các biến thể:
訪, 𧪃
Hình thái radical:
⿰,讠,方
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép