Bản dịch của từ 访历 trong tiếng Việt

访历

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

访历 (Động từ)

fǎng lì
01

Thăm hỏi, khảo sát

研求历数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 访历

fǎng

访

Các từ liên quan

访世
访举
访义
访乐
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
访
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG】
Các biến thể:
訪, 𧪃
Hình thái radical:
⿰,讠,方
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép