Bản dịch của từ 访垄 trong tiếng Việt

访垄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

访垄 (Danh từ)

fáng lǒng
01

Hành động đi thăm mộ

指扫墓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 访垄

fǎng

访

lǒng

Các từ liên quan

访世
访举
访义
访乐
垄亩
垄亩之臣
垄作
垄墓
垄岗沙
访
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG】
Các biến thể:
訪, 𧪃
Hình thái radical:
⿰,讠,方
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép