Bản dịch của từ 访族 trong tiếng Việt

访族

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

访族 (Động từ)

fǎng zú
01

Thăm bà con; thăm họ hàng

探望亲族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 访族

fǎng

访

Các từ liên quan

访世
访举
访义
访乐
族世
族举
族云
族产
族亲
访
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG】
Các biến thể:
訪, 𧪃
Hình thái radical:
⿰,讠,方
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép