Bản dịch của từ 访牌 trong tiếng Việt
访牌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎng | ㄈㄤˇ | f | ang | thanh hỏi |
访牌 (Danh từ)
【fǎng pái】
01
Bảng thông báo dùng để truy nã tội phạm, phát hành bởi chính quyền xưa.
旧时官府发出的粘贴有缉捕罪犯的公文的牌子。用作缉捕的凭证。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 访牌
fǎng
访
pái
牌
Các từ liên quan
访世
访举
访义
访乐
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
- Bính âm:
- 【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG】
- Các biến thể:
- 訪, 𧪃
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,方
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕫
眪
昞
纺
㯐
昘
䲱
倣
䢍
鶭
㑂
仿
讠
谇
谦
䜣
诂
谲
䜦
讳
谚
谒
诖
诬
𠓣
叒
任
休
奼
戎
屽
州
㔔
轨
论
执
访问
采访
拜访
访谈
来访
家访
回访
走访
访客
专访
