Bản dịch của từ 访落 trong tiếng Việt
访落
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎng | ㄈㄤˇ | f | ang | thanh hỏi |
访落 (Động từ)
【fǎng luò】
01
Cuộc họp bàn bạc giữa vua và các quan về việc chính trị.
1.《诗.周颂.访落序》﹕“《访落》﹐嗣王谋于庙也。”毛传﹕“访﹐谋。落﹐始。”郑玄笺﹕“成王始即政﹐自以承圣父之业﹐惧不能遵其道德。故于庙中与群臣谋我始即政之事。”后因以“访落”谓嗣君与群臣谋商国事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tìm kiếm đồ vật bị mất.
2.谓访求失落之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 访落
fǎng
访
luò
落
Các từ liên quan
访世
访举
访义
访乐
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG】
- Các biến thể:
- 訪, 𧪃
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,方
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕫
眪
昞
纺
㯐
昘
䲱
倣
䢍
鶭
㑂
仿
讠
谇
谦
䜣
诂
谲
䜦
讳
谚
谒
诖
诬
𠓣
叒
任
休
奼
戎
屽
州
㔔
轨
论
执
访问
采访
拜访
访谈
来访
家访
回访
走访
访客
专访
