Bản dịch của từ 访论 trong tiếng Việt
访论
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎng | ㄈㄤˇ | f | ang | thanh hỏi |
访论 (Danh từ)
【fǎng lùn】
01
Thảo luận về các vấn đề khác nhau.
探讨各种论说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 访论
fǎng
访
lùn
论
Các từ liên quan
访世
访举
访义
访乐
论不定
论世
论世知人
论主
- Bính âm:
- 【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG】
- Các biến thể:
- 訪, 𧪃
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,方
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕫
眪
昞
纺
㯐
昘
䲱
倣
䢍
鶭
㑂
仿
讠
谇
谦
䜣
诂
谲
䜦
讳
谚
谒
诖
诬
𠓣
叒
任
休
奼
戎
屽
州
㔔
轨
论
执
访问
采访
拜访
访谈
来访
家访
回访
走访
访客
专访
