Bản dịch của từ 诀厉 trong tiếng Việt
诀厉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
诀厉 (Tính từ)
【jué lì】
01
Âm thanh trong trẻo, trong trẻo và vang cao.
谓声音清泠而高扬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诀厉
jué
诀
lì
厉
Các từ liên quan
诀别
诀去
诀奥
诀断
诀法
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 訣, 𧦾
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,夬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覐
嶥
觼
鐝
氒
蹶
噱
燋
鴃
觖
㻡
䖼
谖
谐
诌
谌
诳
谬
诫
诈
诸
调
谂
讶
闯
𠆷
岌
㞨
肋
屸
夹
向
奿
㧆
伩
㸨
秘诀
诀窍
口诀
诀别
要诀
诀要
永诀
掐诀
歌诀
诀窍儿
