Bản dịch của từ 诀絶 trong tiếng Việt
诀絶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
诀絶 (Động từ)
【jué jué】
01
Sự chia ly vĩnh biệt, từ biệt lâu dài không gặp lại.
1.诀别﹔长别。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chia rẽ, cắt đứt mối quan hệ, quyết liệt từ bỏ hoặc ngừng liên hệ
2.决裂。诀﹐通“决”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诀絶
jué
诀
jué
絶
Các từ liên quan
诀别
诀厉
诀去
诀奥
诀断
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 訣, 𧦾
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,夬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覐
嶥
觼
鐝
氒
蹶
噱
燋
鴃
觖
㻡
䖼
谖
谐
诌
谌
诳
谬
诫
诈
诸
调
谂
讶
闯
𠆷
岌
㞨
肋
屸
夹
向
奿
㧆
伩
㸨
秘诀
诀窍
口诀
诀别
要诀
诀要
永诀
掐诀
歌诀
诀窍儿
