Bản dịch của từ 诀语 trong tiếng Việt

诀语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

诀语 (Danh từ)

jué yǔ
01

Lời nói chia tay cuối cùng, lời từ biệt đầy cảm xúc khi sắp xa nhau mãi mãi.

1.诀别之语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thơ ca hay câu hát ngắn gọn, thường dùng để ghi nhớ hoặc truyền dạy kiến thức (gọi là '歌诀').

2.歌诀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诀语

jué

Các từ liên quan

诀别
诀厉
诀去
诀奥
诀断
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
诀
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
訣, 𧦾
Hình thái radical:
⿰,讠,夬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép