Bản dịch của từ 诀音 trong tiếng Việt

诀音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

诀音 (Danh từ)

jué yīn
01

Lời trối trăng, di chúc cuối cùng để lại trước khi chết

指遗言,遗嘱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诀音

jué

yīn

Các từ liên quan

诀别
诀厉
诀去
诀奥
诀断
音义
音乐
音乐之声
音书
诀
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
訣, 𧦾
Hình thái radical:
⿰,讠,夬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép