Bản dịch của từ 证券市场 trong tiếng Việt
证券市场
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
证券市场 (Danh từ)
【zhèng quàn shì chǎng】
01
Thị trường chứng khoán
证券是多种经济权益凭证的统称,因此,广义上的证券市场指的是所有证券发行和交易的场所,狭义上,也是最活跃的证券市场指的是资本证券市场、货币证券市场和商品证券市场。是股票、债券、商品期货、股票期货、期权、利率期货等证券产品发行和交易的场所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 证券市场
zhèng
证
quàn
券
shì
市
chǎng
场
Các từ liên quan
证业
证书
证人
证仙
证件
券书
券内
券剂
券台
券外
市丈
市不豫贾
市丝
市两
场人
场化
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
- Các biến thể:
- 證, 䥌, 䥭, 𦷘, 𦹨, 𧁅, 𧁆, 𨧭, 𨨼, 𨨾, 𨪔, 𨬛, 𨭻, 𨭧
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,正
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴊
䥌
𠔻
政
䛫
䂻
塣
諍
郑
掙
诤
䈣
说
讨
谕
诧
谔
谖
谳
诌
谪
诔
诵
讫
㘰
㜿
呌
𠖿
㞏
迒
㒶
妊
纰
足
𠘽
芽
保证
签证
证明
证件
证书
证据
验证
凭证
认证
见证
