Bản dịch của từ 证明 trong tiếng Việt

证明

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

证明 (Động từ)

zhèng míng
01

Chứng minh; chứng nhận; chứng tỏ; chứng rõ; chứng

用可靠的材料来表明或断定人或事物的真实性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

证明 (Danh từ)

zhèng míng
01

Bằng; giấy phép; giấy chứng nhận; chứng minh thư

证明书或证明信; 证明身份、经历等的文件, 如学生证、工作证、毕业证书等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 证明

zhèng

míng

Các từ liên quan

证业
证书
证人
证仙
证件
明上
明世
明业
明丢丢
证
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
Các biến thể:
證, 䥌, 䥭, 𦷘, 𦹨, 𧁅, 𧁆, 𨧭, 𨨼, 𨨾, 𨪔, 𨬛, 𨭻, 𨭧
Hình thái radical:
⿰,讠,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép