Bản dịch của từ 诂解 trong tiếng Việt
诂解
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
诂解 (Danh từ)
【gú jiě】
01
Giải thích, làm rõ nghĩa của từ ngữ cổ bằng cách dùng ngôn ngữ hiện đại
1.用当代语言解释古代语言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giải thích nghĩa của từ ngữ cổ, lời nói cổ xưa.
2.古言古义的解释。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诂解
gǔ
诂
jiě
解
Các từ liên quan
诂经精舍
诂训
诂训学
诂诂蚩蚩
诂释
解下
解不下
解严
解义
解乏
