Bản dịch của từ 诂训 trong tiếng Việt

诂训

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

诂训 (Danh từ)

gǔ xùn
01

Ý nghĩa của các từ cổ, giải thích từ ngữ cổ xưa trong văn bản

2.古语的意义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giải thích, chú giải nghĩa các từ ngữ cổ xưa trong văn bản

1.解释古语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诂训

xùn

Các từ liên quan

诂经精舍
诂解
诂训学
诂诂蚩蚩
诂释
训义
诂
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【HỖ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép