Bản dịch của từ 诂训学 trong tiếng Việt
诂训学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
诂训学 (Danh từ)
【gǔ xùn xué】
01
Môn học chuyên nghiên cứu về giải thích và chú giải từ ngữ trong 《Thơ kinh》, tập trung vào giải nghĩa từ hơn là ý thơ.
特指有关《诗经》研究的一门详于训诂而略于诗义的学问。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诂训学
gǔ
诂
xùn
训
xué
学
Các từ liên quan
诂经精舍
诂解
诂训
诂诂蚩蚩
诂释
训义
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
