Bản dịch của từ 诂训学 trong tiếng Việt

诂训学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

诂训学 (Danh từ)

gǔ xùn xué
01

Môn học chuyên nghiên cứu về giải thích và chú giải từ ngữ trong 《Thơ kinh》, tập trung vào giải nghĩa từ hơn là ý thơ.

特指有关《诗经》研究的一门详于训诂而略于诗义的学问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诂训学

xùn

xué

Các từ liên quan

诂经精舍
诂解
诂训
诂诂蚩蚩
诂释
训义
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
诂
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【HỖ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép