Bản dịch của từ 诂诂蚩蚩 trong tiếng Việt
诂诂蚩蚩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
诂诂蚩蚩 (Tính từ)
【gǔ gǔ chī chī】
01
Nói nhiều, lời lẽ rối rắm, lan man như chuyện được truyền đi nhiều lần.
多言纷扰貌。犹言辗转相传。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诂诂蚩蚩
gǔ
诂
gǔ
蚩
Các từ liên quan
诂经精舍
诂解
诂训
诂训学
诂释
蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
