Bản dịch của từ 诂释 trong tiếng Việt

诂释

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

诂释 (Danh từ)

gǔ shì
01

Giải thích, chú giải các từ cổ, câu cổ trong văn bản xưa.

古言古语的解释。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诂释

shì

Các từ liên quan

诂经精舍
诂解
诂训
诂训学
诂诂蚩蚩
释义
释事
释亮
释仗
释位
诂
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【HỖ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép