Bản dịch của từ 诃梨勒 trong tiếng Việt
诃梨勒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hē | ㄏㄜ | h | e | thanh ngang |
诃梨勒 (Danh từ)
【hē lí lè】
01
Quả (của cây 诃梨,古书中指该树的果实)
3.指其果实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên riêng cổ (亦作“诃黎勒”):古代或少数民族人名/地名的音译(常见于史料音译词)
1.亦作“诃黎勒”。
Ví dụ
03
Tên một loài cây (梵语 harītakī,中文译为“柯子”):常绿乔木,果实可入药(中药用果实)
2.梵语harītakī﹐意译为柯子。植物名。常绿乔木。果实可入药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诃梨勒
hē
诃
lí
梨
lēi
勒
Các từ liên quan
诃伽国
诃佛诋巫
诃佛骂祖
诃利帝母
诃叱
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
- Bính âm:
- 【hē】【ㄏㄜ】【HA】
- Các biến thể:
- 訶, 㱒, 𧪆
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抲
訶
欱
𠀀
何
嗬
㰤
喝
蠚
呵
苛
谖
诰
讳
记
谇
讻
谩
诛
诏
讪
谑
谣
尪
𠖃
妋
劰
驲
阽
毐
吪
妦
㧀
位
吷
诃子
谴诃
摩诃
契诃夫
娑婆诃
堂吉诃德
唐吉诃德
