Bản dịch của từ 诃梨怛鸡 trong tiếng Việt

诃梨怛鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜhethanh ngang

诃梨怛鸡 (Danh từ)

hē lí dá jī
01

音译词指佛教或梵語音譯名诃梨勒之異寫);作人名或佛经中梵語音譯詞的書寫形式

即诃梨勒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诃梨怛鸡

Các từ liên quan

诃伽国
诃佛诋巫
诃佛骂祖
诃利帝母
诃叱
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
怛伤
怛化
怛咤
怛怛
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
诃
Bính âm:
【hē】【ㄏㄜ】【HA】
Các biến thể:
訶, 㱒, 𧪆
Hình thái radical:
⿰,讠,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép