Bản dịch của từ 诃陵国 trong tiếng Việt
诃陵国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hē | ㄏㄜ | h | e | thanh ngang |
诃陵国 (Danh từ)
【hē líng guó】
01
Tên nước cổ ở Nam Hải (một quốc gia lịch sử ven biển/biển Nam Trung Quốc), gọi theo sử sách cổ
古南海国名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诃陵国
hē
诃
líng
陵
guó
国
Các từ liên quan
诃伽国
诃佛诋巫
诃佛骂祖
诃利帝母
诃叱
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【hē】【ㄏㄜ】【HA】
- Các biến thể:
- 訶, 㱒, 𧪆
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抲
訶
欱
𠀀
何
嗬
㰤
喝
蠚
呵
苛
谖
诰
讳
记
谇
讻
谩
诛
诏
讪
谑
谣
尪
𠖃
妋
劰
驲
阽
毐
吪
妦
㧀
位
吷
诃子
谴诃
摩诃
契诃夫
娑婆诃
堂吉诃德
唐吉诃德
