Bản dịch của từ 诃难 trong tiếng Việt
诃难
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hē | ㄏㄜ | h | e | thanh ngang |
诃难 (Động từ)
【hē nán】
01
Đổ tội; buộc tội, chỉ trích lỗi lầm của người khác (chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tiếng Hán cổ)
责难﹔论难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诃难
hē
诃
nán
难
Các từ liên quan
诃伽国
诃佛诋巫
诃佛骂祖
诃利帝母
诃叱
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
- Bính âm:
- 【hē】【ㄏㄜ】【HA】
- Các biến thể:
- 訶, 㱒, 𧪆
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抲
訶
欱
𠀀
何
嗬
㰤
喝
蠚
呵
苛
谖
诰
讳
记
谇
讻
谩
诛
诏
讪
谑
谣
尪
𠖃
妋
劰
驲
阽
毐
吪
妦
㧀
位
吷
诃子
谴诃
摩诃
契诃夫
娑婆诃
堂吉诃德
唐吉诃德
