Bản dịch của từ 评头品足 trong tiếng Việt
评头品足
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
评头品足 (Động từ)
【píng tóu pǐn zú】
01
Xoi mói, soi xét từng chi tiết để chê bai; chỉ trích từng chút một
亦作「品头题足」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xem xét, chê bai tỉ mỉ (thường để chỉ soi mói, phê bình vẻ ngoài hoặc chuyện nhỏ nhặt của người khác)
评论妇女姿态仪容,后多用来指对人事挑剔苛求。。扫迷帚.第十五回:「轻薄少年,多于庙前庙后,评头品足。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 评头品足
píng
评
tóu
头
pǐn
品
zú
足
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 評
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,平
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凴
㺸
凭
冯
𠗦
帲
硑
輧
慿
憑
平
竮
谈
谣
诨
诡
谲
讥
谤
谘
谙
谭
识
讠
巵
陇
㚪
妤
抟
即
㭆
冝
沂
苀
吱
㪀
批评
评价
评估
评委
评论
评审
评为
评判
评分
好评
