Bản dịch của từ 评点家 trong tiếng Việt
评点家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
评点家 (Danh từ)
【píng diǎn jiā】
01
Người chuyên bình luận, nhận xét và điểm xảo văn thơ (nhận xét ưu khuyết của thơ văn)
指以评论圈点诗文优劣为专长的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 评点家
píng
评
diǎn
点
jiā
家
Các từ liên quan
评书
评事
评产
评介
评价
点主
点交
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 評
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,平
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凴
㺸
凭
冯
𠗦
帲
硑
輧
慿
憑
平
竮
谈
谣
诨
诡
谲
讥
谤
谘
谙
谭
识
讠
巵
陇
㚪
妤
抟
即
㭆
冝
沂
苀
吱
㪀
批评
评价
评估
评委
评论
评审
评为
评判
评分
好评
