Bản dịch của từ 评裁 trong tiếng Việt
评裁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
评裁 (Động từ)
【píng cái】
01
Phê bình, đánh giá rồi phân xử (đưa ra phán quyết, xét xử về hành vi hoặc phẩm chất)
品评裁断。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 评裁
píng
评
cái
裁
Các từ liên quan
评书
评事
评产
评介
评价
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 評
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,平
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凴
㺸
凭
冯
𠗦
帲
硑
輧
慿
憑
平
竮
谈
谣
诨
诡
谲
讥
谤
谘
谙
谭
识
讠
巵
陇
㚪
妤
抟
即
㭆
冝
沂
苀
吱
㪀
批评
评价
评估
评委
评论
评审
评为
评判
评分
好评
