Bản dịch của từ 评跋 trong tiếng Việt

评跋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

评跋 (Động từ)

píng bá
01

Nhận xét, bình phẩm; phần bình luận (ở cuối sách hoặc văn bản) — Hán Việt: bình bạt/bát (評跋: đánh giá và ghi lại ý kiến)

1.品评﹔评议。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đo lường, cân nhắc; suy tính, suy đoán (thường chỉ việc cân nhắc, tính toán trước khi quyết định)

2.忖度﹔掂量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 评跋

píng

Các từ liên quan

评书
评事
评产
评介
评价
跋前疐后
跋前踕后
跋前踬后
评
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,平
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép