Bản dịch của từ 诅恨 trong tiếng Việt

诅恨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

诅恨 (Danh từ)

zǔ hèn
01

詛咒怨恨咒罵別人或內心深的憎恨可作動詞或名詞);Hán-Việt:詛恨

诅咒﹑怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诅恨

hèn

Các từ liên quan

诅书
诅咒
诅啼
诅师
诅楚
恨不得
恨不能
恨之入骨
诅
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỚ】
Các biến thể:
詛, 𥛜
Hình thái radical:
⿰,讠,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép