Bản dịch của từ 诅詈 trong tiếng Việt
诅詈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
诅詈 (Động từ)
【zǔ lì】
01
Chửi rủa, nguyền rủa; mắng chửi nặng lời (thường mang sắc thái thù hận hoặc muốn gây hại bằng lời nói)
诅咒﹔咒骂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诅詈
zǔ
诅
lì
詈
Các từ liên quan
诅书
诅咒
诅啼
诅师
诅恨
詈侮
詈夷为跖
詈猎师而哭虎
詈言
詈訾
