Bản dịch của từ 诅魇 trong tiếng Việt

诅魇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

诅魇 (Động từ)

zú yǎn
01

Dùng lời nguyền/ám chú để hại người; chửi rủa khiến người khác gặp họa (Hán-Việt: = trù, ~ ám mộng/ám).

谓用诅咒来害人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诅魇

yǎn

Các từ liên quan

诅书
诅咒
诅啼
诅师
诅恨
魇劾
魇呓
魇子
魇寐
魇昧
诅
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỚ】
Các biến thể:
詛, 𥛜
Hình thái radical:
⿰,讠,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép