ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诅魇
Bảng phân tích âm vị 诅
Zǔ
Dùng lời nguyền/ám chú để hại người; chửi rủa khiến người khác gặp họa (Hán-Việt: 诅 = trù, 魇 ~ ám mộng/ám).
谓用诅咒来害人。
zǔ
诅
yǎn
魇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép