Bản dịch của từ 识悉 trong tiếng Việt

识悉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

Shí

ㄕˊshithanh sắc

识悉 (Động từ)

shí xī
01

Biết rõ; đã nắm được (thông tin, tình huống). Ví dụ: “已知知悉” — thường dùng trong văn viết/như trong thư từ, thông báo.

知悉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 识悉

shí

Các từ liên quan

识丁
识业
识主
识举
识义
悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
识
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【THỨC】
Các biến thể:
識, 𧥾, 𧨺, 𧬣
Hình thái radical:
⿰,讠,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép