Bản dịch của từ 识水性 trong tiếng Việt
识水性
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
识水性 (Tính từ)
【shí shuǐ xìng】
01
Biết tính chất của nước; biết bơi hoặc biết cách xử lý khi ở trên nước (có kỹ năng thuỷ sinh hoặc biết tránh rủi ro liên quan tới nước)
谓懂得水的性能﹐具有泅水等本领。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 识水性
shí
识
shuǐ
水
xìng
性
Các từ liên quan
识丁
识业
识主
识举
识义
水上
水上运动
水上飞机
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỨC】
- Các biến thể:
- 識, 𧥾, 𧨺, 𧬣
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
實
鼭
㫭
溡
碩
遈
鰣
时
媞
䄷
䖨
鉐
鋕
秲
䀸
騭
质
躓
穉
㨁
䇽
觗
䉅
擳
诘
谚
诏
谯
许
诉
讧
谞
谀
䜦
谆
课
㒵
岍
吺
㞷
呙
间
抃
更
牢
䒞
阹
𠕓
意识
标识
常识
识别
相识
结识
共识
赏识
识破
辨识
标识
附识
款识
