Bản dịch của từ 识知无字 trong tiếng Việt
识知无字
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
识知无字 (Cụm từ)
【shí zhī wú zì】
01
Chỉ việc trẻ nhỏ bắt đầu nhận biết, học chữ (nhận biết chữ viết khi còn nhỏ)
指幼儿识字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 识知无字
shí
识
zhī
知
wú
无
zì
字
Các từ liên quan
识丁
识业
识主
识举
识义
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
无一不备
无一不知
无一可
无一时
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỨC】
- Các biến thể:
- 識, 𧥾, 𧨺, 𧬣
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
實
鼭
㫭
溡
碩
遈
鰣
时
媞
䄷
䖨
鉐
鋕
秲
䀸
騭
质
躓
穉
㨁
䇽
觗
䉅
擳
诘
谚
诏
谯
许
诉
讧
谞
谀
䜦
谆
课
㒵
岍
吺
㞷
呙
间
抃
更
牢
䒞
阹
𠕓
意识
标识
常识
识别
相识
结识
共识
赏识
识破
辨识
标识
附识
款识
