Bản dịch của từ 识起倒 trong tiếng Việt
识起倒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
识起倒 (Tính từ)
【shí qí dǎo】
01
biết nhìn thời thế, biết xử thế, biết lúc nên tiến nên lui (nhạy bén với thời cơ và tình huống)
识时机﹐知进退。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 识起倒
shí
识
qǐ
起
dào
倒
Các từ liên quan
识丁
识业
识主
识举
识义
起丧
起为头
起义
起乐
起书
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỨC】
- Các biến thể:
- 識, 𧥾, 𧨺, 𧬣
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
實
鼭
㫭
溡
碩
遈
鰣
时
媞
䄷
䖨
鉐
鋕
秲
䀸
騭
质
躓
穉
㨁
䇽
觗
䉅
擳
诘
谚
诏
谯
许
诉
讧
谞
谀
䜦
谆
课
㒵
岍
吺
㞷
呙
间
抃
更
牢
䒞
阹
𠕓
意识
标识
常识
识别
相识
结识
共识
赏识
识破
辨识
标识
附识
款识
