Bản dịch của từ 识途老马 trong tiếng Việt

识途老马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

识途老马 (Danh từ)

shí tú láo mǎ
01

Người có nhiều kinh nghiệm, hiểu rõ việc gì đó (nghĩa bóng từ hình ảnh “con ngựa già biết đường” — Hán Việt: thức đồ lão mã)

老马认识路。比喻对某种事物十分熟悉的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 识途老马

shí

lǎo

Các từ liên quan

识丁
识业
识主
识举
识义
途中
途人
途众
途径
途术
老一辈
老丈
老丈人
老三届
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
识
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỨC】
Các biến thể:
識, 𧥾, 𧨺, 𧬣
Hình thái radical:
⿰,讠,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép