Bản dịch của từ 诇伺 trong tiếng Việt

诇伺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiòng

ㄒㄩㄥˋxiongthanh huyền

诇伺 (Danh từ)

xiòng sì
01

Nhìn trộm; rình mò, dò xét (hành động lén lút quan sát, thăm dò)

1.窥探﹔探察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kẻ dò la, người thăm dò (chỉ người đi dò xét, thăm dò tình hình hoặc thọc mạch thông tin)

2.指刺探的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诇伺

xiòng

Các từ liên quan

诇事
诇人
诇侦
诇候
诇刺
伺候
伺察
伺应
伺晨
伺望
诇
Bính âm:
【xiòng】【ㄒㄩㄥˋ】【HUÝNH】
Các biến thể:
詗, 𧨝
Hình thái radical:
⿰讠冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép