Bản dịch của từ 诇伺 trong tiếng Việt
诇伺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiòng | ㄒㄩㄥˋ | x | iong | thanh huyền |
诇伺 (Danh từ)
【xiòng sì】
01
Nhìn trộm; rình mò, dò xét (hành động lén lút quan sát, thăm dò)
1.窥探﹔探察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kẻ dò la, người thăm dò (chỉ người đi dò xét, thăm dò tình hình hoặc thọc mạch thông tin)
2.指刺探的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诇伺
xiòng
诇
cì
伺
Các từ liên quan
诇事
诇人
诇侦
诇候
诇刺
伺候
伺察
伺应
伺晨
伺望
