Bản dịch của từ 诇候 trong tiếng Việt
诇候
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiòng | ㄒㄩㄥˋ | x | iong | thanh huyền |
诇候 (Động từ)
【xiòng hòu】
01
Thám thính; trinh sát, dò hỏi thông tin
1.侦察﹔探询。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chào hỏi; gửi lời hỏi thăm (hành động hỏi thăm sức khỏe hoặc tình hình người khác)
2.问候。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诇候
xiòng
诇
hòu
候
Các từ liên quan
诇事
诇人
诇伺
诇侦
诇刺
候人
候伺
候光
