Bản dịch của từ 诇问 trong tiếng Việt
诇问
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiòng | ㄒㄩㄥˋ | x | iong | thanh huyền |
诇问 (Động từ)
【xiòng wèn】
01
Điều tra, thăm dò; thẩm vấn, dò hỏi (hành động tìm hiểu, dò xét kỹ tình hình hoặc hỏi để thu thập thông tin).
1.侦察探问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.探询问候。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诇问
xiòng
诇
wèn
问
Các từ liên quan
诇事
诇人
诇伺
诇侦
诇候
问一答十
问世
问业
问事
