Bản dịch của từ 诈痴不颠 trong tiếng Việt
诈痴不颠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
诈痴不颠 (Tính từ)
【zhà chī bù diān】
01
Giả vờ khờ khạo.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诈痴不颠
zhà
诈
chī
痴
bù
不
diān
颠
Các từ liên quan
诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 詐
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宱
栅
搾
醡
㡸
榨
怍
詐
痄
灹
㚫
柵
讫
谇
诊
课
讦
谕
谔
读
诐
谖
谞
证
㧌
苇
𠀩
㕭
忒
祂
㘭
迟
妡
钌
㕅
兌
诈骗
欺诈
奸诈
敲诈
狡诈
诈尸
讹诈
诈欺
诡诈
谲诈
