Bản dịch của từ 诈谋奇计 trong tiếng Việt

诈谋奇计

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

诈谋奇计 (Tính từ)

zhà móu qí jì
01

Mưu kế xảo trá; kế hoạch gian lận và bất ngờ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诈谋奇计

zhà

móu

Các từ liên quan

诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
诈
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép