Bản dịch của từ 诈败佯输 trong tiếng Việt

诈败佯输

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

诈败佯输 (Tính từ)

zhà bài yáng shū
01

Giả bại vờ thua

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诈败佯输

zhà

bài

yáng

shū

Các từ liên quan

诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
败不旋踵
败乱
败事
佯为
佯为不知
佯佯
佯动
佯北
输不的
输亏
输估
输作
输供
诈
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép