Bản dịch của từ 诉讼费用 trong tiếng Việt
诉讼费用
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
诉讼费用 (Danh từ)
【sù sòng fèi yòng】
01
Chi phí pháp lý trong vụ kiện, do bên thua phải trả.
法律规定由民事诉讼和行政诉讼的当事人承担的为进行诉讼而支付的费用。诉讼费用原则上由败诉方承担,当事人部分胜诉、部分败诉的,则由双方分担。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诉讼费用
sù
诉
sòng
讼
fèi
费
yòng
用
Các từ liên quan
诉冤
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
费事
费力
费力不讨好
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 訴, 𧦓, 𧦡, 𧩔, 𧩯, 𧪜, 𧫋
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,斥
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潥
泝
㑛
㓘
䥔
㔄
㴋
素
塐
䇤
速
殐
诅
诹
谝
谁
谗
谞
讳
讣
议
谏
诠
讫
肘
甫
杆
忺
抡
岠
㳀
兕
抂
㕇
㤋
走
告诉
投诉
倾诉
诉说
诉讼
起诉
申诉
诉求
诉苦
控诉
