Bản dịch của từ 诊室 trong tiếng Việt
诊室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | zh | en | thanh hỏi |
诊室 (Danh từ)
【zhěn shì】
01
Phòng khám bệnh
医生为病人看病的房间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诊室
zhěn
诊
shì
室
Các từ liên quan
诊例
诊候
诊切
诊察
诊度
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨN】
- Các biến thể:
- 診, 覙, 𧠝, 𧦜, 𧦽, 𧧂, 𧭉
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,㐱
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竧
抮
㪛
昣
䪾
眕
𠘱
䠴
鬒
轸
㱽
䡩
详
谆
谳
诏
谄
谬
话
谰
诌
诿
讽
谱
㚩
妌
吨
迊
欤
忲
𠀳
妨
䒞
坎
町
釆
急诊
诊断
诊所
门诊
确诊
复诊
就诊
诊室
义诊
会诊
