Bản dịch của từ 诋毁 trong tiếng Việt

诋毁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

诋毁 (Động từ)

dí huǐ
01

Bôi nhọ; nói xấu; chửi bới; chửi rùa; dìm hàng; gièm pha

毁谤;污蔑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诋毁

huǐ

诋
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
詆, 呧, 𠱎, 𠱱, 𠳉, 𧦒, 𧦺
Hình thái radical:
⿰,讠,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép