Bản dịch của từ 诌 trong tiếng Việt
诌
Tiểu từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
诌 (Tiểu từ)
【zhōu】
01
Đặt điều; đặt chuyện
编造 (言辞)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
诌 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhōu】
01
Đọc là [zōu]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【SƯU】
- Các biến thể:
- 謅, 㗙, 𠴾, 𧩖
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,刍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徟
州
炿
盩
舟
啁
𠄓
周
洲
喌
譸
輖
谩
谛
谪
谏
讴
请
谖
诧
诀
诱
诣
谫
庌
圼
饮
岎
忟
沍
岖
叓
坅
坑
吹
䌸
胡诌
瞎诌
文诌诌
随口胡诌
胡诌八扯
胡诌乱傍
胡诌乱扯
胡诌乱道
胡诌乱说
