Bản dịch của từ 词业 trong tiếng Việt

词业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词业 (Danh từ)

cí yè
01

Kỹ năng, nghệ thuật trong cách dùng từ ngữ, cách diễn đạt văn chương.

词章之技艺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词业

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép