Bản dịch của từ 词人才子 trong tiếng Việt

词人才子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词人才子 (Danh từ)

cí rén cái zǐ
01

Người có tài văn chương, giỏi chữ nghĩa; cận nghĩa với 'tài tử' và 'văn nhân'.

词人:善于文辞的人。旧指有才华的文人墨客。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词人才子

rén

cái

zi

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép